der Luftkuss
số nhiều: die Luftküsse · sinh cách: des Luftkusses
der Luftkuss nghĩa là hôn gió.
Nghĩa của Luftkuss
Danh từ · giống đực
- Hôn gió.
Biến cách của Luftkuss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Luftkuss | die Luftküsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Luftkusses | der Luftküsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Luftkuss | den Luftküssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Luftkuss | die Luftküsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air kiss; flying kiss (any gesture representing a kiss from afar)
Câu hỏi thường gặp
Luftkuss nghĩa là gì?
Luftkuss (danh từ) nghĩa là hôn gió.
Luftkuss là der, die hay das?
Luftkuss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Luftkuss); số nhiều: die Luftküsse.