TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Luftmatratze

danh từ giống cái
[ˈlʊftmaˌtʁat͡sə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Luftmatratzen · sinh cách: der Luftmatratze

die Luftmatratze nghĩa là nệm hơi.

Nghĩa của Luftmatratze

Danh từ · giống cái

  1. Nệm hơi.

Biến cách của Luftmatratze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Luftmatratzedie Luftmatratzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Luftmatratzeder Luftmatratzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Luftmatratzeden Luftmatratzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Luftmatratzedie Luftmatratzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air mattress, air bed, lilo

Câu hỏi thường gặp

Luftmatratze nghĩa là gì?

Luftmatratze (danh từ) nghĩa là nệm hơi.

Luftmatratze là der, die hay das?

Luftmatratze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Luftmatratze); số nhiều: die Luftmatratzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.