TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Luftraum

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lufträume · sinh cách: des Luftraumes

der Luftraum nghĩa là không phận, vùng trời.

Nghĩa của Luftraum

Danh từ · giống đực

  1. Không phận, vùng trời.

Biến cách của Luftraum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Luftraumdie Lufträume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Luftraumesder Lufträume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Luftraumden Lufträumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Luftraumdie Lufträume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airspace

Câu hỏi thường gặp

Luftraum nghĩa là gì?

Luftraum (danh từ) nghĩa là không phận, vùng trời.

Luftraum là der, die hay das?

Luftraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Luftraum); số nhiều: die Lufträume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.