der Luftraum
số nhiều: die Lufträume · sinh cách: des Luftraumes
der Luftraum nghĩa là không phận, vùng trời.
Nghĩa của Luftraum
Danh từ · giống đực
- Không phận, vùng trời.
Biến cách của Luftraum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Luftraum | die Lufträume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Luftraumes | der Lufträume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Luftraum | den Lufträumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Luftraum | die Lufträume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ airspace
Câu hỏi thường gặp
Luftraum nghĩa là gì?
Luftraum (danh từ) nghĩa là không phận, vùng trời.
Luftraum là der, die hay das?
Luftraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Luftraum); số nhiều: die Lufträume.