der Luftschlag
số nhiều: die Luftschläge · sinh cách: des Luftschlages
der Luftschlag nghĩa là không kích.
Nghĩa của Luftschlag
Danh từ · giống đực
- Không kích.
Biến cách của Luftschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Luftschlag | die Luftschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Luftschlages | der Luftschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Luftschlag | den Luftschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Luftschlag | die Luftschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air strike
Câu hỏi thường gặp
Luftschlag nghĩa là gì?
Luftschlag (danh từ) nghĩa là không kích.
Luftschlag là der, die hay das?
Luftschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Luftschlag); số nhiều: die Luftschläge.