TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Luftschlag

danh từ giống đực
[ˈlʊftˌʃlaːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Luftschläge · sinh cách: des Luftschlages

der Luftschlag nghĩa là không kích.

Nghĩa của Luftschlag

Danh từ · giống đực

  1. Không kích.

Biến cách của Luftschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Luftschlagdie Luftschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Luftschlagesder Luftschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Luftschlagden Luftschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Luftschlagdie Luftschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air strike

Câu hỏi thường gặp

Luftschlag nghĩa là gì?

Luftschlag (danh từ) nghĩa là không kích.

Luftschlag là der, die hay das?

Luftschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Luftschlag); số nhiều: die Luftschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.