TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Luftspiegelung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Luftspiegelungen · sinh cách: der Luftspiegelung

die Luftspiegelung nghĩa là ảo ảnh.

Nghĩa của Luftspiegelung

Danh từ · giống cái

  1. Ảo ảnh.

Biến cách của Luftspiegelung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Luftspiegelungdie Luftspiegelungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Luftspiegelungder Luftspiegelungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Luftspiegelungden Luftspiegelungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Luftspiegelungdie Luftspiegelungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mirage

Câu hỏi thường gặp

Luftspiegelung nghĩa là gì?

Luftspiegelung (danh từ) nghĩa là ảo ảnh.

Luftspiegelung là der, die hay das?

Luftspiegelung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Luftspiegelung); số nhiều: die Luftspiegelungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.