TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Platzpatrone

danh từ giống cái
/ˈplat͡spaˌtʁoːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Platzpatronen · sinh cách: der Platzpatrone

die Platzpatrone nghĩa là đạn mã tử.

Nghĩa của Platzpatrone

Danh từ · giống cái

  1. Đạn mã tử.

Biến cách của Platzpatrone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Platzpatronedie Platzpatronen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Platzpatroneder Platzpatronen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Platzpatroneden Platzpatronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Platzpatronedie Platzpatronen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blank cartridge, blank

Câu hỏi thường gặp

Platzpatrone nghĩa là gì?

Platzpatrone (danh từ) nghĩa là đạn mã tử.

Platzpatrone là der, die hay das?

Platzpatrone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Platzpatrone); số nhiều: die Platzpatronen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.