TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Prophet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁoˈfeːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Propheten · sinh cách: des Propheten

der Prophet nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của Prophet

Danh từ · giống đực

  1. Nhà tiên tri.

Biến cách của Prophet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Prophetdie Propheten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prophetender Propheten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prophetenden Propheten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Prophetendie Propheten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prophet

Câu hỏi thường gặp

Prophet nghĩa là gì?

Prophet (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

Prophet là der, die hay das?

Prophet là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prophet); số nhiều: die Propheten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.