der Prophet
số nhiều: die Propheten · sinh cách: des Propheten
der Prophet nghĩa là nhà tiên tri.
Nghĩa của Prophet
Danh từ · giống đực
- Nhà tiên tri.
Biến cách của Prophet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prophet | die Propheten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Propheten | der Propheten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Propheten | den Propheten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Propheten | die Propheten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prophet
Câu hỏi thường gặp
Prophet nghĩa là gì?
Prophet (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.
Prophet là der, die hay das?
Prophet là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prophet); số nhiều: die Propheten.