das Publikum
sinh cách: des Publikums
das Publikum nghĩa là khán giả, quý vị, công chúng, xã hội.
Nghĩa của Publikum
Danh từ · giống trung
- Khán giả, quý vị.
- Công chúng, xã hội.
Biến cách của Publikum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Publikum | die Publika |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Publikums | der Publika |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Publikum | den Publika |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Publikum | die Publika |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Publikum
Câu ví dụ với Publikum
- Sie hasst es, vor Publikum zu sprechen. Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1048941
- Sein Vortrag hatte ein großes Publikum. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audience, those who see, hear, read some work or performance (crowd, viewership, readership etc.); members of the public who frequent some place, institution, establishment
Câu hỏi thường gặp
Publikum nghĩa là gì?
Publikum (danh từ) nghĩa là khán giả, quý vị, công chúng, xã hội.
Publikum là der, die hay das?
Publikum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Publikum).