das Schleifpapier
số nhiều: die Schleifpapiere · sinh cách: des Schleifpapieres
das Schleifpapier nghĩa là giấy nhám.
Nghĩa của Schleifpapier
Danh từ · giống trung
- Giấy nhám.
Biến cách của Schleifpapier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schleifpapier | die Schleifpapiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schleifpapieres | der Schleifpapiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schleifpapier | den Schleifpapieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schleifpapier | die Schleifpapiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abrasive paper
Câu hỏi thường gặp
Schleifpapier nghĩa là gì?
Schleifpapier (danh từ) nghĩa là giấy nhám.
Schleifpapier là der, die hay das?
Schleifpapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schleifpapier); số nhiều: die Schleifpapiere.