TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schleimer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schleimers

der Schleimer nghĩa là nịnh hót, kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.

Nghĩa của Schleimer

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Nịnh hót.
  2. Thông tục Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.

Biến cách của Schleimer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schleimerdie Schleimer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schleimersder Schleimer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schleimerden Schleimern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schleimerdie Schleimer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of schleimen; sycophant, toady

Câu hỏi thường gặp

Schleimer nghĩa là gì?

Schleimer (danh từ) nghĩa là nịnh hót, kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.

Schleimer là der, die hay das?

Schleimer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schleimer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.