der Schleimer
sinh cách: des Schleimers
der Schleimer nghĩa là nịnh hót, kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
Nghĩa của Schleimer
Danh từ · giống đực
- Thông tục Nịnh hót.
- Thông tục Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
Biến cách của Schleimer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schleimer | die Schleimer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schleimers | der Schleimer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schleimer | den Schleimern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schleimer | die Schleimer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent noun of schleimen; sycophant, toady
Câu hỏi thường gặp
Schleimer nghĩa là gì?
Schleimer (danh từ) nghĩa là nịnh hót, kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
Schleimer là der, die hay das?
Schleimer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schleimer).