die Schleimhaut
số nhiều: die Schleimhäute · sinh cách: der Schleimhaut
die Schleimhaut nghĩa là niêm mạc, màng nhầy.
Nghĩa của Schleimhaut
Danh từ · giống cái
- Niêm mạc, màng nhầy.
Biến cách của Schleimhaut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schleimhaut | die Schleimhäute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schleimhaut | der Schleimhäute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schleimhaut | den Schleimhäuten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schleimhaut | die Schleimhäute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mucous membrane, mucosa
Câu hỏi thường gặp
Schleimhaut nghĩa là gì?
Schleimhaut (danh từ) nghĩa là niêm mạc, màng nhầy.
Schleimhaut là der, die hay das?
Schleimhaut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schleimhaut); số nhiều: die Schleimhäute.