TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Staatsbürgerin

danh từ giống cái
/ˈʃtaːtsˌbʏʁɡɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staatsbürgerinnen · sinh cách: der Staatsbürgerin

die Staatsbürgerin nghĩa là công dân.

Nghĩa của Staatsbürgerin

Danh từ · giống cái

  1. Công dân.

Biến cách của Staatsbürgerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Staatsbürgerindie Staatsbürgerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Staatsbürgerinder Staatsbürgerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Staatsbürgerinden Staatsbürgerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Staatsbürgerindie Staatsbürgerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citizen (legal member of a state)

Câu hỏi thường gặp

Staatsbürgerin nghĩa là gì?

Staatsbürgerin (danh từ) nghĩa là công dân.

Staatsbürgerin là der, die hay das?

Staatsbürgerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Staatsbürgerin); số nhiều: die Staatsbürgerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.