TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Staatssekretär

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staatssekretäre · sinh cách: des Staatssekretäres

der Staatssekretär nghĩa là ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao, quốc vụ khanh, bộ trưởng.

Nghĩa của Staatssekretär

Danh từ · giống đực

  1. Ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao, quốc vụ khanh.
  2. Bộ trưởng.

Biến cách của Staatssekretär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Staatssekretärdie Staatssekretäre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Staatssekretäresder Staatssekretäre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Staatssekretärden Staatssekretären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Staatssekretärdie Staatssekretäre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Secretary of State

Câu hỏi thường gặp

Staatssekretär nghĩa là gì?

Staatssekretär (danh từ) nghĩa là ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao, quốc vụ khanh, bộ trưởng.

Staatssekretär là der, die hay das?

Staatssekretär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Staatssekretär); số nhiều: die Staatssekretäre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.