TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Standardisierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Standardisierungen · sinh cách: der Standardisierung

die Standardisierung nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.

Nghĩa của Standardisierung

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.

Biến cách của Standardisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Standardisierungdie Standardisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Standardisierungder Standardisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Standardisierungden Standardisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Standardisierungdie Standardisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standardization, standardisation

Câu hỏi thường gặp

Standardisierung nghĩa là gì?

Standardisierung (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn hoá, sự tiêu chuẩn hoá.

Standardisierung là der, die hay das?

Standardisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Standardisierung); số nhiều: die Standardisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.