TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Unwissen

danh từ giống trung
/ˈʊnˌvɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Unwissens

das Unwissen nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

Nghĩa của Unwissen

Danh từ · giống trung

  1. Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

Biến cách của Unwissen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Unwissen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unwissens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unwissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Unwissen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignorance

Câu hỏi thường gặp

Unwissen nghĩa là gì?

Unwissen (danh từ) nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

Unwissen là der, die hay das?

Unwissen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Unwissen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.