das Unwissen
sinh cách: des Unwissens
das Unwissen nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.
Nghĩa của Unwissen
Danh từ · giống trung
- Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.
Biến cách của Unwissen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Unwissen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unwissens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unwissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Unwissen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ignorance
Câu hỏi thường gặp
Unwissen nghĩa là gì?
Unwissen (danh từ) nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.
Unwissen là der, die hay das?
Unwissen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Unwissen).