TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verdacht

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯.ˈdaχt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verdachte · sinh cách: des Verdachtes

der Verdacht nghĩa là sự nghi ngờ.

Nghĩa của Verdacht

Danh từ · giống đực

  1. Sự nghi ngờ.

Biến cách của Verdacht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verdachtdie Verdachte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verdachtesder Verdachte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verdachtden Verdachten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verdachtdie Verdachte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspicion

Câu hỏi thường gặp

Verdacht nghĩa là gì?

Verdacht (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ.

Verdacht là der, die hay das?

Verdacht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verdacht); số nhiều: die Verdachte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.