TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verheiratet

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈhaɪ̯ʁaːtət/ giọng máy của trình duyệt

verheiratet nghĩa là kết hôn, thành lập gia đình.

Cũng là một dạng biến đổi của verheiraten — Cưới.

Nghĩa của verheiratet

Tính từ

  1. Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ, đã lấy vợ.

Câu ví dụ với verheiratet

  • Ich bin verheiratet und habe zwei Kinder. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #563
  • Meine Schwester ist seit drei Jahren verheiratet. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2425676
  • „Bist du verheiratet?“ – „Nein, bin ich nicht.“ "Bạn đã lập gia đình chưa?" "Tôi chưa." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12708528
  • Sie ist mit einem Ausländer verheiratet. Cô ấy cưới người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341581
  • Er hat seine Tochter mit einem Anwalt verheiratet. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344476
  • Sie ist mit einem Amerikaner verheiratet. Cô ấy cưới một anh người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344701
  • Sie war schon bald wieder verheiratet. Cô ta đã sớm tái hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12184551
  • Tom wusste, dass Mary verheiratet war. Tom biết là Mary đã kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12607607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ married (in a state of marriage; having a wife or a husband)

Câu hỏi thường gặp

verheiratet nghĩa là gì?

verheiratet (tính từ) nghĩa là kết hôn, thành lập gia đình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.