verheiratet
verheiratet nghĩa là kết hôn, thành lập gia đình.
Cũng là một dạng biến đổi của verheiraten — Cưới.
Nghĩa của verheiratet
Tính từ
- Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ, đã lấy vợ.
Câu ví dụ với verheiratet
- Ich bin verheiratet und habe zwei Kinder. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #563
- Meine Schwester ist seit drei Jahren verheiratet. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2425676
- „Bist du verheiratet?“ – „Nein, bin ich nicht.“ "Bạn đã lập gia đình chưa?" "Tôi chưa." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12708528
- Sie ist mit einem Ausländer verheiratet. Cô ấy cưới người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341581
- Er hat seine Tochter mit einem Anwalt verheiratet. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344476
- Sie ist mit einem Amerikaner verheiratet. Cô ấy cưới một anh người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344701
- Sie war schon bald wieder verheiratet. Cô ta đã sớm tái hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12184551
- Tom wusste, dass Mary verheiratet war. Tom biết là Mary đã kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12607607
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ married (in a state of marriage; having a wife or a husband)
Câu hỏi thường gặp
verheiratet nghĩa là gì?
verheiratet (tính từ) nghĩa là kết hôn, thành lập gia đình.