die Vermessung
số nhiều: die Vermessungen · sinh cách: der Vermessung
die Vermessung nghĩa là cuộc khảo sát.
Nghĩa của Vermessung
Danh từ · giống cái
- Cuộc khảo sát.
Biến cách của Vermessung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vermessung | die Vermessungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vermessung | der Vermessungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vermessung | den Vermessungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vermessung | die Vermessungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ survey, measuring
Câu hỏi thường gặp
Vermessung nghĩa là gì?
Vermessung (danh từ) nghĩa là cuộc khảo sát.
Vermessung là der, die hay das?
Vermessung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vermessung); số nhiều: die Vermessungen.