TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vermessung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈmɛsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vermessungen · sinh cách: der Vermessung

die Vermessung nghĩa là cuộc khảo sát.

Nghĩa của Vermessung

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc khảo sát.

Biến cách của Vermessung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vermessungdie Vermessungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vermessungder Vermessungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vermessungden Vermessungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vermessungdie Vermessungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ survey, measuring

Câu hỏi thường gặp

Vermessung nghĩa là gì?

Vermessung (danh từ) nghĩa là cuộc khảo sát.

Vermessung là der, die hay das?

Vermessung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vermessung); số nhiều: die Vermessungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.