TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verpflichtung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verpflichtungen · sinh cách: der Verpflichtung

die Verpflichtung nghĩa là nghĩa vụ.

Nghĩa của Verpflichtung

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa vụ.

Biến cách của Verpflichtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verpflichtungdie Verpflichtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verpflichtungder Verpflichtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verpflichtungden Verpflichtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verpflichtungdie Verpflichtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obligation, responsibility; commitment

Câu hỏi thường gặp

Verpflichtung nghĩa là gì?

Verpflichtung (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ.

Verpflichtung là der, die hay das?

Verpflichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verpflichtung); số nhiều: die Verpflichtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.