TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Versorger

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈzɔrɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Versorgers

der Versorger nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

Nghĩa của Versorger

Danh từ · giống đực

  1. Người cung cấp, người tiếp tế.

Biến cách của Versorger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Versorgerdie Versorger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Versorgersder Versorger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Versorgerden Versorgern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Versorgerdie Versorger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplier, provider

Câu hỏi thường gặp

Versorger nghĩa là gì?

Versorger (danh từ) nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

Versorger là der, die hay das?

Versorger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Versorger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.