TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Á căn đình tiếng Đức là gì?

"á căn đình" trong tiếng Đức là Argentinien (danh từ riêng).

Argentinien Danh từ riêng

/aʁɡɛnˈtiːni̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác-hen-ti-na, á căn đình.

Xem đầy đủ từ "Argentinien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Á căn đình tiếng Đức là gì?

"á căn đình" trong tiếng Đức là Argentinien (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.