Ít nhất tiếng Đức là gì?
"ít nhất" trong tiếng Đức là wenigstens (phó từ), zumindest (phó từ), mindestens (phó từ).
wenigstens Phó từ
[ˈveːnɪçstn̩s] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít ra, ít nhất.
Xem đầy đủ từ "wenigstens": der/die/das, biến cách, cách chia →
zumindest Phó từ
/t͡suˈmɪndəst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít nhất, ít ra.
- Mein Bruder ist sehr wichtig. Zumindest denkt er das. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.
Xem đầy đủ từ "zumindest": der/die/das, biến cách, cách chia →
mindestens Phó từ
/ˈmɪndəstəns/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít nhất, tối thiểu.
- Im letzten Jahr habe ich mindestens fünfzig Filme gesehen. Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim.
Xem đầy đủ từ "mindestens": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ít nhất tiếng Đức là gì?
"ít nhất" trong tiếng Đức là wenigstens (phó từ), zumindest (phó từ), mindestens (phó từ).