Ít ra tiếng Đức là gì?
"ít ra" trong tiếng Đức là wenigstens (phó từ), zumindest (phó từ).
wenigstens Phó từ
[ˈveːnɪçstn̩s] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít ra, ít nhất.
Xem đầy đủ từ "wenigstens": der/die/das, biến cách, cách chia →
zumindest Phó từ
/t͡suˈmɪndəst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít nhất, ít ra.
Xem đầy đủ từ "zumindest": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ít ra tiếng Đức là gì?
"ít ra" trong tiếng Đức là wenigstens (phó từ), zumindest (phó từ).