Ò ó o tiếng Đức là gì?
"ò ó o" trong tiếng Đức là kikeriki (thán từ).
kikeriki Thán từ
/kikəriˈkiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ò ó o, o o.
Xem đầy đủ từ "kikeriki": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ò ó o tiếng Đức là gì?
"ò ó o" trong tiếng Đức là kikeriki (thán từ).