Úc tiếng Đức là gì?
"úc" trong tiếng Đức là Australien (danh từ riêng), australisch (tính từ).
Australien Danh từ riêng
/aʊsˈtʁaːli̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Úc, úc đại lợi, châu úc, úc châu, ô-xtrây-li-a.
- Tom wohnt in Australien. Tom sống ở Úc.
- Tom kommt aus Australien. Tom tới từ Úc.
Xem đầy đủ từ "Australien": der/die/das, biến cách, cách chia →
australisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Úc, úc đại lợi, ô-xtrây-li-a.
- Wo ist die australische Botschaft? Đại sứ quán Úc ở đâu?
Xem đầy đủ từ "australisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "úc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Úc tiếng Đức là gì?
"úc" trong tiếng Đức là Australien (danh từ riêng), australisch (tính từ).