TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đài bắc tiếng Đức là gì?

"đài bắc" trong tiếng Đức là Taipeh (danh từ riêng).

Taipeh Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài bắc.

Xem đầy đủ từ "Taipeh": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đài bắc tiếng Đức là gì?

"đài bắc" trong tiếng Đức là Taipeh (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.