Đài truyền hình tiếng Đức là gì?
"đài truyền hình" trong tiếng Đức là der Fernsehsender (danh từ).
der Fernsehsender Danh từ · giống đực
/ˈfɛʁnzeːˌzɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài truyền hình.
Xem đầy đủ từ "Fernsehsender": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đài truyền hình tiếng Đức là gì?
"đài truyền hình" trong tiếng Đức là der Fernsehsender (danh từ).