Đáng sợ tiếng Đức là gì?
"đáng sợ" trong tiếng Đức là unheimlich (tính từ), gruselig (tính từ), schaurig (tính từ).
unheimlich Tính từ
/ˈʊnˌhaɪ̯m.lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng sợ, kinh khủng, khủng khiếp, ghê gớm.
Xem đầy đủ từ "unheimlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
gruselig Tính từ
/ˈɡʁuːzəlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng sợ, kinh khủng, khủng khiếp, ghê gớm.
Xem đầy đủ từ "gruselig": der/die/das, biến cách, cách chia →
schaurig Tính từ
/ˈʃaʊʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng sợ, kinh khủng, khủng khiếp, ghê gớm.
Xem đầy đủ từ "schaurig": der/die/das, biến cách, cách chia →
furchteinflößend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ sợ, đáng sợ, đáng kinh sợ.
Xem đầy đủ từ "furchteinflößend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đáng sợ tiếng Đức là gì?
"đáng sợ" trong tiếng Đức là unheimlich (tính từ), gruselig (tính từ), schaurig (tính từ).