Đánh đập tiếng Đức là gì?
"đánh đập" trong tiếng Đức là verprügeln (động từ).
verprügeln Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh đập.
Xem đầy đủ từ "verprügeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh đập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh đập tiếng Đức là gì?
"đánh đập" trong tiếng Đức là verprügeln (động từ).