TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đánh bóng tiếng Đức là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Đức là polieren (động từ).

polieren Động từ

/poˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bóng.

Xem đầy đủ từ "polieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh bóng tiếng Đức là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Đức là polieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.