TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đã thỏa thuận tiếng Đức là gì?

"đã thỏa thuận" trong tiếng Đức là abgemacht (tính từ).

abgemacht Tính từ

/ˈapɡəˌmaxt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã thỏa thuận (abgemacht! — nhất trí!, chốt nhé!)

Xem đầy đủ từ "abgemacht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã thỏa thuận tiếng Đức là gì?

"đã thỏa thuận" trong tiếng Đức là abgemacht (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.