TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đóng băng tiếng Đức là gì?

"đóng băng" trong tiếng Đức là gefrieren (động từ).

gefrieren Động từ

/ɡəˈfʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng băng, đóng đá, đông đá.

Xem đầy đủ từ "gefrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đóng băng tiếng Đức là gì?

"đóng băng" trong tiếng Đức là gefrieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.