Đóng băng tiếng Đức là gì?
"đóng băng" trong tiếng Đức là gefrieren (động từ).
gefrieren Động từ
/ɡəˈfʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng băng, đóng đá, đông đá.
Xem đầy đủ từ "gefrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đóng băng tiếng Đức là gì?
"đóng băng" trong tiếng Đức là gefrieren (động từ).