Đơn độc tiếng Đức là gì?
"đơn độc" trong tiếng Đức là alleinstehend (tính từ).
alleinstehend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn độc.
Xem đầy đủ từ "alleinstehend": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đơn độc tiếng Đức là gì?
"đơn độc" trong tiếng Đức là alleinstehend (tính từ).