TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đỡ cho tiếng Đức là gì?

"đỡ cho" trong tiếng Đức là ersparen (động từ).

ersparen Động từ

/ɛrˈʃpaːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh cho, đỡ cho (das erspare ich dir — để bạn khỏi phải chịu)

Xem đầy đủ từ "ersparen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đỡ cho tiếng Đức là gì?

"đỡ cho" trong tiếng Đức là ersparen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.