TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đa phương tiện tiếng Đức là gì?

"đa phương tiện" trong tiếng Đức là das Multimedia (danh từ).

das Multimedia Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa phương tiện.

Xem đầy đủ từ "Multimedia": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đa phương tiện tiếng Đức là gì?

"đa phương tiện" trong tiếng Đức là das Multimedia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.