Điện từ tiếng Đức là gì?
"điện từ" trong tiếng Đức là elektromagnetisch (tính từ).
elektromagnetisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện từ.
Xem đầy đủ từ "elektromagnetisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Điện từ tiếng Đức là gì?
"điện từ" trong tiếng Đức là elektromagnetisch (tính từ).