Ỉm tiếng Đức là gì?
"ỉm" trong tiếng Đức là totschweigen (động từ), vertuschen (động từ).
totschweigen Động từ
/ˈtoːtˌʃvaɪ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ỉm.
Xem đầy đủ từ "totschweigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vertuschen Động từ
[fɛɐ̯ˈtʊʃn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ỉm.
Xem đầy đủ từ "vertuschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ỉm tiếng Đức là gì?
"ỉm" trong tiếng Đức là totschweigen (động từ), vertuschen (động từ).