TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ỉm tiếng Đức là gì?

"ỉm" trong tiếng Đức là totschweigen (động từ), vertuschen (động từ).

totschweigen Động từ

/ˈtoːtˌʃvaɪ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ỉm.

Xem đầy đủ từ "totschweigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

vertuschen Động từ

[fɛɐ̯ˈtʊʃn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ỉm.

Xem đầy đủ từ "vertuschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ỉm tiếng Đức là gì?

"ỉm" trong tiếng Đức là totschweigen (động từ), vertuschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.