Ổ mắt tiếng Đức là gì?
"ổ mắt" trong tiếng Đức là die Augenhöhle (danh từ).
die Augenhöhle Danh từ · giống cái
/ˈʔaʊ̯ɡŋ̩ˌhøːlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổ mắt.
Xem đầy đủ từ "Augenhöhle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ổ mắt tiếng Đức là gì?
"ổ mắt" trong tiếng Đức là die Augenhöhle (danh từ).