Ở lại đây tiếng Đức là gì?
"ở lại đây" trong tiếng Đức là hierbleiben (động từ).
hierbleiben Động từ
/ˈhiːɐ̯ˌblaɪ̯bn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại đây.
Xem đầy đủ từ "hierbleiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ở lại đây tiếng Đức là gì?
"ở lại đây" trong tiếng Đức là hierbleiben (động từ).