Ứng tác tiếng Đức là gì?
"ứng tác" trong tiếng Đức là improvisieren (động từ).
improvisieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ứng biến, ứng tác, ứng tấu.
Xem đầy đủ từ "improvisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ứng tác tiếng Đức là gì?
"ứng tác" trong tiếng Đức là improvisieren (động từ).