TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ứng tác tiếng Đức là gì?

"ứng tác" trong tiếng Đức là improvisieren (động từ).

improvisieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng biến, ứng tác, ứng tấu.

Xem đầy đủ từ "improvisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ứng tác tiếng Đức là gì?

"ứng tác" trong tiếng Đức là improvisieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.