TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Anh ấy tiếng Đức là gì?

"anh ấy" trong tiếng Đức là er (đại từ).

er Đại từ

/eːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh ấy, ông ấy, nó (ngôi thứ ba số ít, giống đực)

  • Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird. Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.
  • Ich werde viel mehr Geld haben als er. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.

Xem đầy đủ từ "er": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anh ấy tiếng Đức là gì?

"anh ấy" trong tiếng Đức là er (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.