TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Anh túc tiếng Đức là gì?

"anh túc" trong tiếng Đức là der Schlafmohn (danh từ).

der Schlafmohn Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh túc.

Xem đầy đủ từ "Schlafmohn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anh túc tiếng Đức là gì?

"anh túc" trong tiếng Đức là der Schlafmohn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.