Axit đêôxiribônuclêic tiếng Đức là gì?
"axit đêôxiribônuclêic" trong tiếng Đức là die Desoxyribonukleinsäure (danh từ).
die Desoxyribonukleinsäure Danh từ · giống cái
/ˌdɛsʔɔksyʁibonukleˈʔiːnzɔɪ̯ʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Axit đêôxiribônuclêic.
Xem đầy đủ từ "Desoxyribonukleinsäure": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Axit đêôxiribônuclêic tiếng Đức là gì?
"axit đêôxiribônuclêic" trong tiếng Đức là die Desoxyribonukleinsäure (danh từ).