TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Axit đêôxiribônuclêic tiếng Đức là gì?

"axit đêôxiribônuclêic" trong tiếng Đức là die Desoxyribonukleinsäure (danh từ).

die Desoxyribonukleinsäure Danh từ · giống cái

/ˌdɛsʔɔksyʁibonukleˈʔiːnzɔɪ̯ʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Axit đêôxiribônuclêic.

Xem đầy đủ từ "Desoxyribonukleinsäure": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Axit đêôxiribônuclêic tiếng Đức là gì?

"axit đêôxiribônuclêic" trong tiếng Đức là die Desoxyribonukleinsäure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.