TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bày bán tiếng Đức là gì?

"bày bán" trong tiếng Đức là anbieten (động từ).

anbieten Động từ

/ˈʔanbiːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bày bán.

Xem đầy đủ từ "anbieten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bày bán tiếng Đức là gì?

"bày bán" trong tiếng Đức là anbieten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.