TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bác đạt tiếng Đức là gì?

"bác đạt" trong tiếng Đức là Bagdad (danh từ riêng).

Bagdad Danh từ riêng

/ˈbakdat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bát-đa, bác đạt.

Xem đầy đủ từ "Bagdad": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bác đạt tiếng Đức là gì?

"bác đạt" trong tiếng Đức là Bagdad (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.