TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bói cá tiếng Đức là gì?

"bói cá" trong tiếng Đức là der Eisvogel (danh từ).

der Eisvogel Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bói cá.

Xem đầy đủ từ "Eisvogel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bói cá tiếng Đức là gì?

"bói cá" trong tiếng Đức là der Eisvogel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.