TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bùi nhùi tiếng Đức là gì?

"bùi nhùi" trong tiếng Đức là der Zunder (danh từ).

der Zunder Danh từ · giống đực

/ˈt͡sʊndɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùi nhùi.

Xem đầy đủ từ "Zunder": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bùi nhùi tiếng Đức là gì?

"bùi nhùi" trong tiếng Đức là der Zunder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.