Băng-la-đét tiếng Đức là gì?
"băng-la-đét" trong tiếng Đức là Bangladesch (danh từ riêng).
Bangladesch Danh từ riêng
/ˌbaŋlaˈdɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng-la-đét, đông hồi.
Xem đầy đủ từ "Bangladesch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng-la-đét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng-la-đét tiếng Đức là gì?
"băng-la-đét" trong tiếng Đức là Bangladesch (danh từ riêng).