TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạch tuyết tiếng Đức là gì?

"bạch tuyết" trong tiếng Đức là Schneewittchen (danh từ riêng).

Schneewittchen Danh từ riêng

/ʃneːˈvɪtçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch tuyết.

Xem đầy đủ từ "Schneewittchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạch tuyết tiếng Đức là gì?

"bạch tuyết" trong tiếng Đức là Schneewittchen (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.