Bạch tuyết tiếng Đức là gì?
"bạch tuyết" trong tiếng Đức là Schneewittchen (danh từ riêng).
Schneewittchen Danh từ riêng
/ʃneːˈvɪtçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch tuyết.
Xem đầy đủ từ "Schneewittchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bạch tuyết tiếng Đức là gì?
"bạch tuyết" trong tiếng Đức là Schneewittchen (danh từ riêng).