TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bảo gia lợi tiếng Đức là gì?

"bảo gia lợi" trong tiếng Đức là Bulgarien (danh từ riêng).

Bulgarien Danh từ riêng

/bʊlˈɡaːʁi̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo gia lợi.

Xem đầy đủ từ "Bulgarien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo gia lợi tiếng Đức là gì?

"bảo gia lợi" trong tiếng Đức là Bulgarien (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.